Hệ ngôn ngữ tiếng Nhật là gì?
"hệ ngôn ngữ" trong tiếng Nhật là 語族 (ごぞく) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Hệ ngôn ngữ tiếng Nhật là gì?
"hệ ngôn ngữ" trong tiếng Nhật là 語族 (ごぞく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.