TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語族(ごぞく)

ごぞくgozoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỮ TỘC 語 ngữ·族 tộc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngữ tộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

語族 nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Nghĩa của 語族

Danh từ

  1. Ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Từ ghép có 語族

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language family; family of languages

Câu hỏi thường gặp

語族 nghĩa là gì?

語族 (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

語族 đọc là gì?

語族 đọc là ごぞく (romaji: gozoku).

Âm Hán Việt của 語族 là gì?

Âm Hán Việt của 語族 là "ngữ tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.