語族
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngữ tộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
語族 nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Nghĩa của 語族
Danh từ
- Ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Từ ghép có 語族
- インド・ヨーロッパ語族 — Ngữ hệ Ấn-Âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language family; family of languages
Câu hỏi thường gặp
語族 nghĩa là gì?
語族 (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
語族 đọc là gì?
語族 đọc là ごぞく (romaji: gozoku).
Âm Hán Việt của 語族 là gì?
Âm Hán Việt của 語族 là "ngữ tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.