Hắc diệu thạch tiếng Nhật là gì?
"hắc diệu thạch" trong tiếng Nhật là 黒曜石 (こくようせき) (danh từ).
黒曜石 Danh từ
こくようせきkokuyōsekiHán Việt: HẮC DIỆU THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hắc diệu thạch, đá vỏ chai, hắc diện thạch.
Câu hỏi thường gặp
Hắc diệu thạch tiếng Nhật là gì?
"hắc diệu thạch" trong tiếng Nhật là 黒曜石 (こくようせき) (danh từ).