Hấp phụ tiếng Nhật là gì?
"hấp phụ" trong tiếng Nhật là 吸着 (きゅうちゃく) (danh từ).
吸着 Danh từ
きゅうちゃくkyūchaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hấp phụ.
Câu hỏi thường gặp
Hấp phụ tiếng Nhật là gì?
"hấp phụ" trong tiếng Nhật là 吸着 (きゅうちゃく) (danh từ).
"hấp phụ" trong tiếng Nhật là 吸着 (きゅうちゃく) (danh từ).
きゅうちゃくkyūchaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hấp phụ.
"hấp phụ" trong tiếng Nhật là 吸着 (きゅうちゃく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.