Hải vương tinh tiếng Nhật là gì?
"hải vương tinh" trong tiếng Nhật là 海王星 (かいおうせい) (danh từ riêng).
海王星 Danh từ riêng
かいおうせいkaiōseiHán Việt: HẢI VƯƠNG TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải Vương tinh.
Câu hỏi thường gặp
Hải vương tinh tiếng Nhật là gì?
"hải vương tinh" trong tiếng Nhật là 海王星 (かいおうせい) (danh từ riêng).