TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hải tặc tiếng Nhật là gì?

"hải tặc" trong tiếng Nhật là 海賊 (かいぞく) (danh từ).

海賊(かいぞく) Danh từ

かいぞくkaizokuHán Việt: HẢI TẶC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải tặc, cướp biển.

Xem đầy đủ từ "海賊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hải tặc tiếng Nhật là gì?

"hải tặc" trong tiếng Nhật là 海賊 (かいぞく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.