TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hải cảng tiếng Nhật là gì?

"hải cảng" trong tiếng Nhật là 港 (みなと) (danh từ), ハーバー (danh từ), 海港 (かいこう) (danh từ).

港(みなと) Danh từ

みなとminatoHán Việt: CẢNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảng, hải cảng.

Xem đầy đủ từ "港": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ハーバー Danh từ

hābā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải cảng, cảng.

Xem đầy đủ từ "ハーバー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

海港(かいこう) Danh từ

かいこうkaikōHán Việt: HẢI CẢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải cảng.

Xem đầy đủ từ "海港": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hải cảng tiếng Nhật là gì?

"hải cảng" trong tiếng Nhật là 港 (みなと) (danh từ), ハーバー (danh từ), 海港 (かいこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.