Hạn hán tiếng Nhật là gì?
"hạn hán" trong tiếng Nhật là 旱魃 (かんばつ) (danh từ).
旱魃 Danh từ
かんばつkanbatsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn hán.
Câu hỏi thường gặp
Hạn hán tiếng Nhật là gì?
"hạn hán" trong tiếng Nhật là 旱魃 (かんばつ) (danh từ).
"hạn hán" trong tiếng Nhật là 旱魃 (かんばつ) (danh từ).
かんばつkanbatsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn hán.
"hạn hán" trong tiếng Nhật là 旱魃 (かんばつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.