Hương đậu tiếng Nhật là gì?
"hương đậu" trong tiếng Nhật là じゃこうれんりそう (danh từ), ジャコウエンドウ (danh từ), スイートピー (danh từ).
じゃこうれんりそう Danh từ
jakōrenrisō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương đậu.
ジャコウエンドウ Danh từ
jakōendō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương đậu.
スイートピー Danh từ
suītopī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương đậu.
Câu hỏi thường gặp
Hương đậu tiếng Nhật là gì?
"hương đậu" trong tiếng Nhật là じゃこうれんりそう (danh từ), ジャコウエンドウ (danh từ), スイートピー (danh từ).