TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヒューマノイド

hyūmanoido giọng máy của trình duyệt

ヒューマノイド nghĩa là hình nhân.

Nghĩa của ヒューマノイド

Danh từ

  1. Hình nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanoid

Câu hỏi thường gặp

ヒューマノイド nghĩa là gì?

ヒューマノイド (danh từ) nghĩa là hình nhân.

ヒューマノイド đọc là gì?

ヒューマノイド đọc là ヒューマノイド (romaji: hyūmanoido).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.