貨物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
貨物 nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.
Nghĩa của 貨物
Danh từ
- Hàng hóa, hàng hoá.
Cách viết khác: かぶつ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cargo; freight
- Danh từ money or assets
Câu hỏi thường gặp
貨物 nghĩa là gì?
貨物 (danh từ) nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.
貨物 đọc là gì?
貨物 đọc là かもつ (romaji: kamotsu).
Âm Hán Việt của 貨物 là gì?
Âm Hán Việt của 貨物 là "hoá vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.