Gonđon tiếng Nhật là gì?
"gonđon" trong tiếng Nhật là ゴンドラ (danh từ).
ゴンドラ Danh từ
gondora giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyền gonđon, gonđon.
Câu hỏi thường gặp
Gonđon tiếng Nhật là gì?
"gonđon" trong tiếng Nhật là ゴンドラ (danh từ).
"gonđon" trong tiếng Nhật là ゴンドラ (danh từ).
gondora giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyền gonđon, gonđon.
"gonđon" trong tiếng Nhật là ゴンドラ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.