TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giao thông tiếng Nhật là gì?

"giao thông" trong tiếng Nhật là 交通 (こうつう) (danh từ).

交通(こうつう) Danh từ

こうつうkōtsūHán Việt: GIAO THÔNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao thông, sự giao thông.

  • 父は交通騒音について不平をこぼした。 Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.
  • 大雪で交通が途絶えた。 Giao thông bị gián đoạn do tuyết lớn.

Xem đầy đủ từ "交通": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giao thông tiếng Nhật là gì?

"giao thông" trong tiếng Nhật là 交通 (こうつう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.