TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giang mai tiếng Nhật là gì?

"giang mai" trong tiếng Nhật là 梅毒 (ばいどく) (danh từ), ジフィリス (danh từ), 唐瘡 (とうがさ) (danh từ).

梅毒(ばいどく) Danh từ

ばいどくbaidokuHán Việt: MAI ĐỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giang mai.

  • 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。 Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.

Xem đầy đủ từ "梅毒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ジフィリス Danh từ

jifirisu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giang mai.

Xem đầy đủ từ "ジフィリス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

唐瘡(とうがさ) Danh từ

とうがさtōgasa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giang mai.

Xem đầy đủ từ "唐瘡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giang mai tiếng Nhật là gì?

"giang mai" trong tiếng Nhật là 梅毒 (ばいどく) (danh từ), ジフィリス (danh từ), 唐瘡 (とうがさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.