Gia đình hạt nhân tiếng Nhật là gì?
"gia đình hạt nhân" trong tiếng Nhật là 核家族 (かくかぞく) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Gia đình hạt nhân tiếng Nhật là gì?
"gia đình hạt nhân" trong tiếng Nhật là 核家族 (かくかぞく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.