TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giờ nghỉ trưa tiếng Nhật là gì?

"giờ nghỉ trưa" trong tiếng Nhật là 昼休み (ひるやすみ) (danh từ).

昼休(ひるやす)み Danh từ

ひるやすみhiruyasumiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ nghỉ trưa.

  • 僕はあまりに疲れていたので昼休みにひと眠りした。 Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.

Xem đầy đủ từ "昼休み": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giờ nghỉ trưa tiếng Nhật là gì?

"giờ nghỉ trưa" trong tiếng Nhật là 昼休み (ひるやすみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.