Giờ đi ngủ tiếng Nhật là gì?
"giờ đi ngủ" trong tiếng Nhật là 寝る時間 (ねるじかん) (cụm từ).
寝る時間 Cụm từ
ねるじかんnerujikan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giờ đi ngủ.
- 寝る時間よ。 Đã đến giờ đi ngủ.
- もう寝る時間です。ラジオを消しなさい。 Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
Câu hỏi thường gặp
Giờ đi ngủ tiếng Nhật là gì?
"giờ đi ngủ" trong tiếng Nhật là 寝る時間 (ねるじかん) (cụm từ).