TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giới tuyến quân sự tiếng Nhật là gì?

"giới tuyến quân sự" trong tiếng Nhật là 非武装地帯 (ひぶそうちたい) (danh từ).

非武装地帯(ひぶそうちたい) Danh từ

ひぶそうちたいhibusōchitai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.

Xem đầy đủ từ "非武装地帯": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giới tuyến quân sự tiếng Nhật là gì?

"giới tuyến quân sự" trong tiếng Nhật là 非武装地帯 (ひぶそうちたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.