TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giới nghiêm tiếng Nhật là gì?

"giới nghiêm" trong tiếng Nhật là 戒厳 (かいげん) (danh từ), 戒厳令 (かいげんれい) (danh từ).

戒厳(かいげん) Danh từ

かいげんkaigenHán Việt: GIỚI NGHIÊM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới nghiêm, thiết quân luật.

Xem đầy đủ từ "戒厳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

戒厳令(かいげんれい) Danh từ

かいげんれいkaigenreiHán Việt: GIỚI NGHIÊM LỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới nghiêm, thiết quân luật.

Xem đầy đủ từ "戒厳令": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giới nghiêm tiếng Nhật là gì?

"giới nghiêm" trong tiếng Nhật là 戒厳 (かいげん) (danh từ), 戒厳令 (かいげんれい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.