Giới luật tiếng Nhật là gì?
"giới luật" trong tiếng Nhật là 戒律 (かいりつ) (danh từ).
戒律 Danh từ
かいりつkairitsuHán Việt: GIỚI LUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới luật, điều răn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giới luật tiếng Nhật là gì?
"giới luật" trong tiếng Nhật là 戒律 (かいりつ) (danh từ).