TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giống hệt tiếng Nhật là gì?

"giống hệt" trong tiếng Nhật là そっくり (tính từ đuôi na).

そっくり Tính từ đuôi na

sokkuriJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống hệt, hệt.

  • 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.

Xem đầy đủ từ "そっくり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giống hệt tiếng Nhật là gì?

"giống hệt" trong tiếng Nhật là そっくり (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.