Giọt mưa tiếng Nhật là gì?
"giọt mưa" trong tiếng Nhật là 雨滴 (うてき) (danh từ), 雨粒 (あまつぶ) (danh từ).
雨滴 Danh từ
うてきuteki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọt mưa.
雨粒 Danh từ
あまつぶamatsubuHán Việt: VŨ LẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọt mưa.
Câu hỏi thường gặp
Giọt mưa tiếng Nhật là gì?
"giọt mưa" trong tiếng Nhật là 雨滴 (うてき) (danh từ), 雨粒 (あまつぶ) (danh từ).