TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giết thời gian tiếng Nhật là gì?

"giết thời gian" trong tiếng Nhật là 時間をつぶす (じかんをつぶす) (cụm từ).

時間(じかん)をつぶす Cụm từ

じかんをつぶすjikan'otsubusu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết thời gian, giết thì giờ.

Xem đầy đủ từ "時間をつぶす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giết thời gian tiếng Nhật là gì?

"giết thời gian" trong tiếng Nhật là 時間をつぶす (じかんをつぶす) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.