Giếng dầu tiếng Nhật là gì?
"giếng dầu" trong tiếng Nhật là 油井 (ゆせい) (danh từ).
油井 Danh từ
ゆせいyusei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giếng dầu.
Câu hỏi thường gặp
Giếng dầu tiếng Nhật là gì?
"giếng dầu" trong tiếng Nhật là 油井 (ゆせい) (danh từ).
"giếng dầu" trong tiếng Nhật là 油井 (ゆせい) (danh từ).
ゆせいyusei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giếng dầu.
"giếng dầu" trong tiếng Nhật là 油井 (ゆせい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.