Giấy khai sinh tiếng Nhật là gì?
"giấy khai sinh" trong tiếng Nhật là 出生証明書 (しゅっしょうしょうめいしょ) (danh từ).
出生証明書 Danh từ
しゅっしょうしょうめいしょshusshōshōmeishoHán Việt: XUẤT SINH CHỨNG MINH THƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy khai sinh.
Câu hỏi thường gặp
Giấy khai sinh tiếng Nhật là gì?
"giấy khai sinh" trong tiếng Nhật là 出生証明書 (しゅっしょうしょうめいしょ) (danh từ).