Giảm xóc tiếng Nhật là gì?
"giảm xóc" trong tiếng Nhật là ショックアブソーバー (danh từ), 緩衝器 (かんしょうき) (danh từ).
ショックアブソーバー Danh từ
shokkuabusōbā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm xóc.
緩衝器 Danh từ
かんしょうきkanshōkiHán Việt: HOÃN XUNG KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm xóc.
Câu hỏi thường gặp
Giảm xóc tiếng Nhật là gì?
"giảm xóc" trong tiếng Nhật là ショックアブソーバー (danh từ), 緩衝器 (かんしょうき) (danh từ).