TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giải nobel tiếng Nhật là gì?

"giải nobel" trong tiếng Nhật là ノーベル賞 (ノーベルしょう) (danh từ riêng).

ノーベル賞(しょう) Danh từ riêng

ノーベルしょうnōberushō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải nobel, giải thưởng nobel.

  • 彼はノーベル賞を取りたいという野心を持っている。 Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel.

Xem đầy đủ từ "ノーベル賞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải nobel tiếng Nhật là gì?

"giải nobel" trong tiếng Nhật là ノーベル賞 (ノーベルしょう) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.