TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giả tiếng Nhật là gì?

"giả" trong tiếng Nhật là 偽物 (にせもの) (danh từ), 偽 (にせ) (danh từ), まがい (danh từ).

偽物(にせもの) Danh từ

にせものnisemonoHán Việt: NGUỴ VẬTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả, giả mạo, sự giả mạo.

  • 偽物にご注意。 Hãy cảnh giác với đồ giả.

Xem đầy đủ từ "偽物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

偽(にせ) Danh từ

にせniseHán Việt: NGUỴ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả.

Xem đầy đủ từ "偽": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

まがい Danh từ

magai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả.

Xem đầy đủ từ "まがい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giả tiếng Nhật là gì?

"giả" trong tiếng Nhật là 偽物 (にせもの) (danh từ), 偽 (にせ) (danh từ), まがい (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.