TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giáo phái tiếng Nhật là gì?

"giáo phái" trong tiếng Nhật là 教派 (きょうは) (danh từ), 宗派 (しゅうは) (danh từ), カルト (danh từ).

教派(きょうは) Danh từ

きょうはkyōhaHán Việt: GIÁO PHÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo phái.

Xem đầy đủ từ "教派": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

宗派(しゅうは) Danh từ

しゅうはshūha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo phái.

Xem đầy đủ từ "宗派": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カルト Danh từ

karuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo phái.

Xem đầy đủ từ "カルト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo phái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo phái tiếng Nhật là gì?

"giáo phái" trong tiếng Nhật là 教派 (きょうは) (danh từ), 宗派 (しゅうは) (danh từ), カルト (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.