TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giáo đồ tiếng Nhật là gì?

"giáo đồ" trong tiếng Nhật là 教徒 (きょうと) (danh từ), 信徒 (しんと) (danh từ), 信者 (しんじゃ) (danh từ).

教徒(きょうと) Danh từ

きょうとkyōtoHán Việt: GIÁO ĐỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo đồ, tín đồ.

Xem đầy đủ từ "教徒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

信徒(しんと) Danh từ

しんとshintoHán Việt: TÍN ĐỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín đồ, giáo đồ.

Xem đầy đủ từ "信徒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

信者(しんじゃ) Danh từ

しんじゃshinjaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín đồ, giáo đồ.

Xem đầy đủ từ "信者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giáo đồ tiếng Nhật là gì?

"giáo đồ" trong tiếng Nhật là 教徒 (きょうと) (danh từ), 信徒 (しんと) (danh từ), 信者 (しんじゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.