TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giá trị tiếng Nhật là gì?

"giá trị" trong tiếng Nhật là 価値 (かち) (danh từ).

価値(かち) Danh từ

かちkachiHán Việt: GIÁ TRỊJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá trị.

  • いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.
  • これらの硬貨はほとんど価値がない。 Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.

Xem đầy đủ từ "価値": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giá trị tiếng Nhật là gì?

"giá trị" trong tiếng Nhật là 価値 (かち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.