Giá nhạc tiếng Nhật là gì?
"giá nhạc" trong tiếng Nhật là 譜面台 (ふめんだい) (danh từ).
譜面台 Danh từ
ふめんだいfumendai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá nhạc.
Câu hỏi thường gặp
Giá nhạc tiếng Nhật là gì?
"giá nhạc" trong tiếng Nhật là 譜面台 (ふめんだい) (danh từ).
"giá nhạc" trong tiếng Nhật là 譜面台 (ふめんだい) (danh từ).
ふめんだいfumendai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá nhạc.
"giá nhạc" trong tiếng Nhật là 譜面台 (ふめんだい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.