Ghi nhớ tiếng Nhật là gì?
"ghi nhớ" trong tiếng Nhật là 覚える (おぼえる) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Ghi nhớ tiếng Nhật là gì?
"ghi nhớ" trong tiếng Nhật là 覚える (おぼえる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.