TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ghế dài tiếng Nhật là gì?

"ghế dài" trong tiếng Nhật là ベンチ (danh từ), 長椅子 (ながいす) (danh từ).

ベンチ Danh từ

benchiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế dài.

Xem đầy đủ từ "ベンチ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

長椅子(ながいす) Danh từ

ながいすnagaisu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi văng, ghế dài, trường kỷ.

Xem đầy đủ từ "長椅子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghế dài tiếng Nhật là gì?

"ghế dài" trong tiếng Nhật là ベンチ (danh từ), 長椅子 (ながいす) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.