Gối ôm tiếng Nhật là gì?
"gối ôm" trong tiếng Nhật là 抱き枕 (だきまくら) (danh từ).
抱き枕 Danh từ
だきまくらdakimakura giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gối ôm.
Câu hỏi thường gặp
Gối ôm tiếng Nhật là gì?
"gối ôm" trong tiếng Nhật là 抱き枕 (だきまくら) (danh từ).
"gối ôm" trong tiếng Nhật là 抱き枕 (だきまくら) (danh từ).
だきまくらdakimakura giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gối ôm.
"gối ôm" trong tiếng Nhật là 抱き枕 (だきまくら) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.