TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gọi điện tiếng Nhật là gì?

"gọi điện" trong tiếng Nhật là 電話をかける (でんわをかける) (cụm từ).

電話(でんわ)をかける Cụm từ

でんわをかけるdenwaokakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi điện, điện, điện thoại, phôn.

  • もし2、3分お許しいただければ、電話をかけたいのですが。 Nếu anh không phiền đợi 2,3 phút, tôi đang cần gọi điện.
  • 彼女は何度も私に電話をかけてきた。 Cô ấy đã gọi điện cho tôi rất nhiều lần.

Xem đầy đủ từ "電話をかける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gọi điện tiếng Nhật là gì?

"gọi điện" trong tiếng Nhật là 電話をかける (でんわをかける) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.