TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gặp nhau tiếng Nhật là gì?

"gặp nhau" trong tiếng Nhật là 出会う (であう) (động từ).

出会(であ)う Động từ

であうdeauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt gặp, gặp, gặp nhau, tình cờ gặp.

  • 駅で偶然出会った。 Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.
  • 私達はたまたま駅で出会ったんだ。 Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.

Xem đầy đủ từ "出会う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gặp nhau tiếng Nhật là gì?

"gặp nhau" trong tiếng Nhật là 出会う (であう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.