Gầy đi tiếng Nhật là gì?
"gầy đi" trong tiếng Nhật là 痩せる (やせる) (động từ).
痩せる Động từ
やせるyaseruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gầy đi, giảm cân.
Câu hỏi thường gặp
Gầy đi tiếng Nhật là gì?
"gầy đi" trong tiếng Nhật là 痩せる (やせる) (động từ).
"gầy đi" trong tiếng Nhật là 痩せる (やせる) (động từ).
やせるyaseruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gầy đi, giảm cân.
"gầy đi" trong tiếng Nhật là 痩せる (やせる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.