TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gấu trắng bắc cực tiếng Nhật là gì?

"gấu trắng bắc cực" trong tiếng Nhật là ほっきょくぐま (danh từ), しろくま (danh từ).

ほっきょくぐま Danh từ

hokkyokuguma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.

Xem đầy đủ từ "ほっきょくぐま": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

しろくま Danh từ

shirokuma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.

Xem đầy đủ từ "しろくま": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gấu trắng bắc cực tiếng Nhật là gì?

"gấu trắng bắc cực" trong tiếng Nhật là ほっきょくぐま (danh từ), しろくま (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.