TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gấp đôi tiếng Nhật là gì?

"gấp đôi" trong tiếng Nhật là 倍 (ばい) (danh từ).

倍(ばい) Danh từ

ばいbaiHán Việt: BỘIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi, gấp đôi.

  • 私の部屋は彼の部屋の倍の広さがある。 Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
  • 彼は私の倍の給料を稼ぐ。 Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi

Xem đầy đủ từ "倍": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gấp đôi tiếng Nhật là gì?

"gấp đôi" trong tiếng Nhật là 倍 (ばい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.