TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gương tiếng Nhật là gì?

"gương" trong tiếng Nhật là 鏡 (かがみ) (danh từ).

鏡(かがみ) Danh từ

かがみkagamiHán Việt: KÍNHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương, kiếng.

  • 彼女は鏡の中の自分を見た。 Cô ấy đã soi gương.
  • ちょっと鏡を見てごらん。 Nhìn vào gương một chút đi.

Xem đầy đủ từ "鏡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gương tiếng Nhật là gì?

"gương" trong tiếng Nhật là 鏡 (かがみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.