TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gác tiếng Nhật là gì?

"gác" trong tiếng Nhật là 屋根裏 (やねうら) (danh từ).

屋根裏(やねうら) Danh từ

やねうらyaneuraHán Việt: ỐC CĂN LÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gác, gác xép.

  • 私はある時、初めて知り合いになった画家に伴われて、深夜そのアトリエにはいったことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.
  • 私はある時、初めて識り合ひになつた画家に伴はれて、深夜そのアトリエにはひつたことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.

Xem đầy đủ từ "屋根裏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gác tiếng Nhật là gì?

"gác" trong tiếng Nhật là 屋根裏 (やねうら) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.