TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gà tiếng Nhật là gì?

"gà" trong tiếng Nhật là 鶏 (にわとり) (danh từ).

鶏(にわとり) Danh từ

にわとりniwatori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gà.

  • 牛は我々にミルクをくれ、鶏は卵をくれる。 Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng.
  • 彼女は鶏を買った。 Cô ấy đã mua một con gà.

Xem đầy đủ từ "鶏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gà tiếng Nhật là gì?

"gà" trong tiếng Nhật là 鶏 (にわとり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.