Eo đất tiếng Nhật là gì?
"eo đất" trong tiếng Nhật là 地峡 (ちきょう) (danh từ), 峡部 (きょうぶ) (danh từ).
地峡 Danh từ
ちきょうchikyō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo đất.
峡部 Danh từ
きょうぶkyōbu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo đất.
Câu hỏi thường gặp
Eo đất tiếng Nhật là gì?
"eo đất" trong tiếng Nhật là 地峡 (ちきょう) (danh từ), 峡部 (きょうぶ) (danh từ).