地峡
ちきょうchikyō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
地峡 nghĩa là eo đất.
Nghĩa của 地峡
Danh từ
- Eo đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isthmus
Câu hỏi thường gặp
地峡 nghĩa là gì?
地峡 (danh từ) nghĩa là eo đất.
地峡 đọc là gì?
地峡 đọc là ちきょう (romaji: chikyō).