Eo tiếng Nhật là gì?
"eo" trong tiếng Nhật là 腰部 (ようぶ) (danh từ).
腰部 Danh từ
ようぶyōbu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo, eo lưng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "eo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Eo tiếng Nhật là gì?
"eo" trong tiếng Nhật là 腰部 (ようぶ) (danh từ).