Enzim tiếng Nhật là gì?
"enzim" trong tiếng Nhật là 酵素 (こうそ) (danh từ).
酵素 Danh từ
こうそkōso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Enzim, men tiêu hoá.
Câu hỏi thường gặp
Enzim tiếng Nhật là gì?
"enzim" trong tiếng Nhật là 酵素 (こうそ) (danh từ).
"enzim" trong tiếng Nhật là 酵素 (こうそ) (danh từ).
こうそkōso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Enzim, men tiêu hoá.
"enzim" trong tiếng Nhật là 酵素 (こうそ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.