TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dung môi tiếng Nhật là gì?

"dung môi" trong tiếng Nhật là 溶媒 (ようばい) (danh từ), 溶剤 (ようざい) (danh từ).

溶媒(ようばい) Danh từ

ようばいyōbaiHán Việt: DUNG MÔI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "溶媒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

溶剤(ようざい) Danh từ

ようざいyōzaiHán Việt: DUNG TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "溶剤": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dung môi tiếng Nhật là gì?

"dung môi" trong tiếng Nhật là 溶媒 (ようばい) (danh từ), 溶剤 (ようざい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.