Dung môi tiếng Nhật là gì?
"dung môi" trong tiếng Nhật là 溶媒 (ようばい) (danh từ), 溶剤 (ようざい) (danh từ).
溶媒 Danh từ
ようばいyōbaiHán Việt: DUNG MÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dung môi.
溶剤 Danh từ
ようざいyōzaiHán Việt: DUNG TÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dung môi.
Câu hỏi thường gặp
Dung môi tiếng Nhật là gì?
"dung môi" trong tiếng Nhật là 溶媒 (ようばい) (danh từ), 溶剤 (ようざい) (danh từ).