TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dung lượng tiếng Nhật là gì?

"dung lượng" trong tiếng Nhật là 容量 (ようりょう) (danh từ).

容量(ようりょう) Danh từ

ようりょうyōryōHán Việt: DUNG LƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung lượng.

Xem đầy đủ từ "容量": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dung lượng tiếng Nhật là gì?

"dung lượng" trong tiếng Nhật là 容量 (ようりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.