TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Di sản tiếng Nhật là gì?

"di sản" trong tiếng Nhật là 遺産 (いさん) (danh từ).

遺産(いさん) Danh từ

いさんisan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di sản.

  • 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.

Xem đầy đủ từ "遺産": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Di sản tiếng Nhật là gì?

"di sản" trong tiếng Nhật là 遺産 (いさん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.